📋
Thông tin văn bản: Số 68/2026/NĐ-CP · Ngày ký: 05/3/2026 · Người ký: Phó Thủ tướng Hồ Đức Phớc · Căn cứ: Luật QLT 108/2025 · Luật TNCN 109/2025 · Luật GTGT 48/2024 · NQ 198/2025/QH15 · Hiệu lực: Ngay từ ngày ký · 5 Chương · 19 Điều
1. Bốn Nhóm Hộ Kinh Doanh Theo Doanh Thu — Căn Cứ Mọi Nghĩa Vụ Thuế
Mặc dù NĐ 68/2026 không đặt tên "Nhóm 1–4" trực tiếp, nhưng căn cứ các ngưỡng doanh thu tại Điều 3, 4, 10 và điều khoản chuyển tiếp, SofiPOS tổng hợp thành 4 nhóm với nghĩa vụ hoàn toàn khác nhau:
Nhóm 1
DT ≤ 500 triệu/năm
Miễn thuế GTGT (Điều 3)
Không phải nộp thuế TNCN (Điều 4)
Thông báo DT thực tế 1 lần/năm
Sổ kế toán: 1 quyển S1a-HKD
HĐDT: không bắt buộc
Nhóm 2
DT 500 triệu – 3 tỷ/năm
Nộp thuế GTGT theo % doanh thu
Chọn PP1 (tỷ lệ DT) hoặc PP2 (thu nhập)
Khai thuế theo quý
Sổ: S2a (PP1) hoặc S2b–S2e (PP2)
HĐDT: tự nguyện; bắt buộc từ 1 tỷ DT
Nhóm 3
DT 3 tỷ – 50 tỷ/năm
Nộp thuế GTGT theo % doanh thu
PP1 hoặc PP2 tùy chọn
Khai thuế theo quý
Sổ: S2a (PP1) hoặc S2b–S2e (PP2)
HĐDT: bắt buộc (DT ≥ 1 tỷ)
Nhóm 4
DT > 50 tỷ/năm
Nộp thuế GTGT theo % doanh thu
Bắt buộc PP2 (TNCN 20%)
Khai thuế GTGT theo THÁNG
Sổ: bắt buộc S2b + S2c + S2d + S2e
Quyết toán TNCN 31/3 năm sau
2. Thuế GTGT — Ngưỡng 500 Triệu và Tỷ Lệ Theo Ngành
Điều 3 NĐ 68/2026 thiết lập ngưỡng 500 triệu đồng/năm là ranh giới quan trọng nhất:
- DT ≤ 500 triệu: Không chịu thuế GTGT — miễn hoàn toàn.
- DT > 500 triệu: Thuế GTGT = Tỷ lệ % × Doanh thu. Tỷ lệ % theo ngành nghề (Luật GTGT 48/2024): phân phối 1%; dịch vụ/xây dựng không bao NVL 5%; sản xuất/vận tải 3%...
⚠️
Cảnh báo — Vượt ngưỡng trong năm: Nếu HKD dự kiến DT ≤500tr nhưng thực tế tích lũy vượt 500tr → phải khai và nộp thuế kể từ quý phát sinh doanh thu vượt ngưỡng (Điều 8 khoản 1). Không được chờ đến cuối năm. Cần theo dõi DT tích lũy liên tục — đây là rủi ro phổ biến nhất với HKD đang tăng trưởng nhanh.
3. Hai Phương Pháp Tính Thuế TNCN — PP1 Hay PP2 Có Lợi Hơn?
Điều 4 và 5 NĐ 68/2026 quy định 2 phương pháp — điểm khác biệt căn bản nhất so với cơ chế khoán cũ:
Phương Pháp 1 (PP1)
DT 500tr–3 tỷ (chọn hoặc mặc định)
Đơn giản, không cần xác định chi phí
DT tính thuế = DT thực − ngưỡng 500tr
Không cần quyết toán cuối năm
Khai theo quý cùng thuế GTGT
Phù hợp HKD khó chứng minh chi phí
Thuế TNCN = Thuế suất × (DT − 500tr)
Phương Pháp 2 (PP2)
Bắt buộc DT >3 tỷ | Tự nguyện DT 500tr–3 tỷ
Thu nhập = DT − Chi phí hợp lý
Thuế suất 20% trên thu nhập thực
Bắt buộc quyết toán năm (31/3)
Giữ ổn định ít nhất 2 năm liên tục
Tiết kiệm thuế nếu chi phí >60% DT
Thuế TNCN = (DT − Chi phí) × 20%
🎯
Chiến lược chọn PP: Chi phí có hóa đơn >60% DT → PP2 tiết kiệm hơn. Chi phí khó chứng minh bằng hóa đơn → PP1 an toàn. Khi đã chọn PP2, phải giữ ổn định 2 năm (Điều 4 khoản 5đ NĐ 68/2026).
🧮
Chưa Biết Nên Chọn PP1 Hay PP2?
Nhập doanh thu và chi phí dự kiến → SofiPOS tính ngay số thuế theo cả 2 PP → So sánh và hiển thị phương án tiết kiệm nhất.
🧮 Tính thuế PP1 vs PP2 miễn phí →
4. Chi Phí Được Trừ & Không Được Trừ Khi Áp PP2 — Điều 6 NĐ 68/2026
Điều 6 NĐ 68/2026 liệt kê rõ ràng các khoản chi được và không được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế PP2:
✅ Chi Phí ĐƯỢC Trừ
a) NVL, nhiên liệu, hàng hóa dùng SX/KD
b) Lương, phụ cấp, BHBB của người lao động thuê ngoài (có đóng BHBB); lao động dưới 1 tháng
c) Khấu hao TSCĐ theo chế độ áp dụng cho DN (không tính TSCĐ đã hết khấu hao)
d) Dịch vụ mua ngoài: điện, nước, điện thoại, vận chuyển, thuê tài sản (có hóa đơn/chứng từ)
đ) Lãi vay TCTD theo lãi suất thực tế; vay tư nhân không vượt mức Bộ luật Dân sự
e) Các khoản chi khác phục vụ trực tiếp SX/KD (có đủ HĐ, chứng từ)
❌ Chi Phí KHÔNG Được Trừ
a) Chi phí không liên quan đến SX/KD
b) Không có đủ hóa đơn, chứng từ theo quy định
c) Lương, thưởng của chính chủ hộ và thành viên gia đình
d) Khấu hao TSCĐ vượt mức hoặc TSCĐ không dùng KD
đ) Tiền phạt vi phạm hành chính, phạt hợp đồng
e) Nhà ở, xe cá nhân (trừ xe dùng cho vận tải, du lịch)
g) Chi phí sinh hoạt cá nhân, gia đình
💡
Quy tắc thanh toán không dùng tiền mặt: Các khoản thanh toán từng lần từ 5 triệu đồng trở lên phải dùng chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản, QR...) mới được tính vào chi phí hợp lý (Điều 6 khoản 1 NĐ 68/2026).
5. Lịch Khai Thuế, Nộp Thuế — Tháng Hay Quý?
Điều 8 và 10 NĐ 68/2026 quy định rõ lịch khai nộp theo từng nhóm:
| Nhóm / DT Năm | Khai GTGT | Khai TNCN | Hạn Nộp |
| Nhóm 1 (≤500 triệu) | Không khai | Thông báo DT thực tế | 31/01 năm sau |
| Nhóm 2–3 (500tr–50 tỷ) | Theo quý | PP1: cùng quý GTGT; PP2: tạm nộp + QT 31/3 | Ngày cuối T1 quý tiếp |
| Nhóm 4 (>50 tỷ) | Theo THÁNG | PP2 bắt buộc: tạm nộp tháng + QT 31/3 | Ngày 20 tháng tiếp |
| Cho thuê BĐS | 2 lần/năm hoặc 1 lần/năm | Cùng khai GTGT | 31/7 và 31/01 |
| QT TNCN năm (PP2) | — | Quyết toán năm | 31/3 năm sau |
⏰
Điều khoản chuyển tiếp năm 2026 (Điều 18): Nhóm 4 khai theo tháng — hồ sơ T1+T2+T3/2026 được nộp gộp trước 20/4/2026. CQT không dùng DT khai năm 2026 để truy thu thuế các năm trước với hộ đã nộp đúng theo khoán.
6. Hóa Đơn Điện Tử — Ba Ngưỡng Áp Dụng (Khoản 5 Điều 8)
✅
BẮT BUỘC
≥ 1 tỷ
DT GTGT từ 1 tỷ/năm trở lên: HĐDT có mã CQT hoặc HĐDT khởi tạo từ máy tính tiền kết nối CQT
⚡
TỰ NGUYỆN
500tr – 1 tỷ
Không bắt buộc nhưng được phép đăng ký. Nếu chưa đăng ký mà cần HĐ: khai và nộp thuế trước, CQT cấp theo từng giao dịch
💡
KHUYẾN KHÍCH
< 500tr
Không bắt buộc. Nếu đã đăng ký hợp lệ thì tiếp tục dùng bình thường. Theo Cục Thuế 17/4/2026: không xử phạt
7. Thông Báo Tài Khoản Ngân Hàng — Khoản 4 Điều 13
Đây là quy định hoàn toàn mới so với các văn bản trước. Khoản 4 Điều 13 NĐ 68/2026 yêu cầu:
- HKD phải thông báo tất cả tài khoản ngân hàng và số hiệu ví điện tử (Momo, ZaloPay...) liên quan đến kinh doanh cho CQT qua phương thức điện tử
- Mẫu thông báo: 01/BK-STK ban hành kèm TT 18/2026/TT-BTC
- Hạn nộp: Nhóm 1 và 4 → 20/4/2026 · Nhóm 2–3 khai quý → 04/5/2026
- Vi phạm — không cung cấp: phạt 5–8 triệu đồng (HKD = 1/2 mức tổ chức)
8. Điều Khoản Chuyển Tiếp 2025 → 2026 — Điều 18 NĐ 68/2026
📅 Lộ Trình Chuyển Đổi — Thuế Khoán Sang Kê Khai Thực Tế
01/01/2026
Toàn bộ HKD chuyển sang tự khai – tự tính – tự nộp. Thuế khoán chính thức chấm dứt theo NQ 198/2025/QH15.
05/3/2026
NĐ 68/2026/NĐ-CP có hiệu lực — hướng dẫn chi tiết chính sách thuế và quản lý thuế HKD đầy đủ nhất.
20/4/2026
Hạn cuối Nhóm 1 & 4: Nộp 01/BK-STK + Bảng kê tồn kho (Nhóm 4) + Tờ khai T1–T3/2026 (Nhóm 4 khai tháng).
04/5/2026
Hạn cuối Nhóm 2–3: Nộp 01/BK-STK + Bảng kê tồn kho (N3 áp PP2) + Tờ khai Q1/2026.
Bảo vệ HKD
CQT KHÔNG dùng DT khai năm 2026 để truy thu thuế các năm trước — trừ trường hợp phát hiện cố ý che giấu DT.
9. Hộ Kinh Doanh Online & Thương Mại Điện Tử — Điều 11
- Sàn có chức năng thanh toán (Shopee, TikTok Shop, Lazada...): Sàn khấu trừ, khai thay, nộp thay thuế theo NĐ 117/2025. HKD nhận tiền đã bị khấu trừ tự động.
- Sàn không có thanh toán (Facebook, Zalo, Instagram...): HKD tự kê khai, nộp thuế như bán hàng thông thường.
- Vừa online vừa offline: Tổng hợp DT cả 2 kênh. Thuế sàn đã khấu trừ được trừ khi quyết toán năm PP2.
- Chỉ kinh doanh online, không địa điểm cố định: Khai thuế tại CQT nơi cư trú của chủ hộ.
10. Hỏi & Đáp — Những Câu Hỏi Phổ Biến Nhất
NĐ 68/2026 thay thế Thông tư 40/2021 không?▾
NĐ 68/2026 không thay thế trực tiếp TT 40/2021 hay NĐ 126/2020, nhưng dựa trên các Luật mới hoàn toàn thay thế Luật cũ làm nền. Theo Điều 18 khoản 1: Trong thời gian chờ văn bản hướng dẫn mới, các quy định tại NĐ 126/2020 về khai bổ sung, gia hạn, khai thay/nộp thay vẫn tiếp tục áp dụng cho đến khi có văn bản thay thế. TT 18/2026/TT-BTC (ban hành cùng ngày 05/3/2026) là văn bản hướng dẫn thực hiện NĐ 68/2026.
Ngưỡng 500 triệu tính trên tổng DT hay từng địa điểm?▾
Tính trên tổng doanh thu tất cả hoạt động kinh doanh trong năm. Tuy nhiên, khoản 3 Điều 4 có quy định đặc biệt: Cá nhân có nhiều ngành/địa điểm được linh hoạt chọn áp dụng mức trừ 500tr vào ngành/địa điểm nào thuận lợi nhất, nhưng tổng mức trừ không vượt 500tr/năm trên toàn bộ hoạt động kinh doanh.
HKD nhiều cửa hàng ở nhiều tỉnh thì khai thuế ở đâu?▾
Theo khoản 4 Điều 8 NĐ 68/2026: HKD nhiều địa điểm khai tổng hợp trên 1 hồ sơ, nộp cho CQT quản lý trụ sở chính (địa chỉ trên giấy ĐKHKD). Việc nộp tiền thuế thực hiện riêng cho từng địa điểm kinh doanh. PP2: nộp GTGT từng địa điểm, nộp TNCN tại trụ sở chính.
HKD tạm ngừng kinh doanh có phải khai thuế không?▾
Không. Theo khoản 6 Điều 8: Trong thời gian tạm ngừng, HKD không phải nộp hồ sơ khai thuế. Trường hợp ngoại lệ: tạm ngừng không trọn tháng (khai tháng) hoặc không trọn quý (khai quý) thì vẫn khai cho phần thời gian đã hoạt động. Điều kiện tiên quyết: phải làm thủ tục thông báo tạm ngừng theo NĐ 168/2025/NĐ-CP trước khi dừng.
CQT có quyền ấn định thuế nếu HKD khai DT thấp hơn thực tế?▾
Có. Điều 8 khoản 1b NĐ 68/2026 và Điều 50 Luật QLT: Nếu CQT xác định DT kê khai không phù hợp thực tế, CQT có quyền ấn định doanh thu tính thuế. Xảy ra khi HKD không có sổ sách, không có HĐDT, hoặc DT khai thấp hơn rõ ràng so với quy mô thực tế. Sổ sách đầy đủ + HĐDT = hàng rào pháp lý bảo vệ HKD khỏi bị ấn định sai.
📚 Tài Liệu Thực Hành NĐ 68/2026 — Đầy Đủ Tại SofiPOS
📰 Văn bản nguồn:
1. Nghị định 68/2026/NĐ-CP ngày 05/3/2026 (văn bản đính kèm) — Chính phủ CHXHCN Việt Nam
2. Luật QLT 108/2025 · Luật TNCN 109/2025 · Luật GTGT 48/2024 · NQ 198/2025/QH15
3. TT 18/2026/TT-BTC · TT 152/2025/TT-BTC · NĐ 70/2025 · NĐ 117/2025 · NĐ 310/2025