1. Thông tin cơ bản Thông tư 18/2026/TT-BTC
| Số hiệu | 18/2026/TT-BTC |
| Cơ quan ban hành | Bộ Tài chính |
| Người ký | Thứ trưởng Cao Anh Tuấn |
| Ngày ban hành | 05/03/2026 |
| Hiệu lực | Kể từ ngày ký ban hành (05/03/2026) |
| Thay thế | Thông tư 40/2021/TT-BTC (01/6/2021) và Thông tư 100/2021/TT-BTC (15/11/2021) |
| Căn cứ chính | Nghị định 68/2026/NĐ-CP ngày 05/3/2026 |
| Nội dung | Hồ sơ, thủ tục thông báo doanh thu, kê khai thuế, nộp thuế, hoàn thuế, thông báo địa điểm kinh doanh, tạm ngừng, chấm dứt hoạt động |
| Số điều + mẫu biểu | 9 Điều + 16 mẫu biểu chính thức |
Điều 1 — Phạm vi điều chỉnh
Điều 2 — Đối tượng áp dụng
Điều 3 — Thông báo địa điểm kinh doanh
Điều 4 — Hồ sơ thông báo doanh thu, kê khai thuế
Điều 5 — Hồ sơ đề nghị hoàn thuế nộp thừa
Điều 6 — Tiếp nhận, phân loại, giải quyết hồ sơ hoàn thuế
Điều 7 — Trả kết quả giải quyết hoàn thuế
Điều 8 — Điều khoản chuyển tiếp
Điều 9 — Hiệu lực thi hành
2. Bảng tra cứu 16 mẫu biểu chính thức
Toàn bộ 16 mẫu biểu ban hành kèm theo Thông tư 18/2026/TT-BTC ngày 05/3/2026:
3. Điều 3 — Thông báo địa điểm kinh doanh
Quy trình 2 chiều HKD ↔ Cơ quan thuế
Bước 1 — HKD gửi: Khi thành lập địa điểm kinh doanh mới, thay đổi thông tin, tạm ngừng kinh doanh hoặc chấm dứt hoạt động địa điểm kinh doanh → gửi Mẫu số 01/TB-ĐĐKD đến cơ quan thuế quản lý trụ sở kinh doanh.
Bước 2 — CQT phản hồi: Cơ quan thuế gửi lại Mẫu số 02/TB-ĐĐKD thông báo cho người nộp thuế biết về việc cập nhật thông tin địa điểm kinh doanh.
Căn cứ: Điểm đ khoản 4 Điều 8 Nghị định 68/2026/NĐ-CP
4. Điều 4 — Hồ sơ kê khai thuế — ai dùng mẫu nào?
Đây là điều quan trọng nhất của TT 18/2026. Tùy theo nhóm doanh thu và phương pháp tính thuế TNCN, hồ sơ kê khai thuế khác nhau hoàn toàn:
4.1 Nhóm 1 — DT dưới 500 triệu/năm (Miễn thuế)
Mẫu số 01/TKN-CNKD — Thông báo doanh thu / Tờ khai thuế năm
Áp dụng: HKD, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT, không phải nộp thuế TNCN — bao gồm cả HKD mới ra kinh doanh
Nội dung: Thông báo doanh thu thực tế phát sinh trong năm và kê khai các loại thuế khác (nếu có)
Lưu ý: Đây không phải tờ khai thuế GTGT/TNCN mà chỉ là thông báo doanh thu để cơ quan thuế nắm bắt tình hình, xác định có vượt ngưỡng 500 triệu không
Hạn nộp: Trước ngày 31/01 của năm sau
4.2 Nhóm 2 — DT 500tr–3 tỷ, PP1 (% doanh thu)
Mẫu số 01/CNKD — Tờ khai thuế GTGT và TNCN
Áp dụng: HKD, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng nộp thuế TNCN theo phương pháp thuế suất × doanh thu tính thuế (Phương pháp 1)
Nội dung: Kê khai thuế GTGT, thuế TNCN và các loại thuế khác trong năm
Kỳ kê khai: Theo quý (DT 500tr–50 tỷ) hoặc theo tháng (DT trên 50 tỷ)
Tờ khai tích hợp: Mẫu 01/CNKD gồm 2 phần: Phần A kê khai thuế + Phần B hỗ trợ tự động thông tin nộp thuế (mã địa điểm, số tiền, chương mục, hạn nộp)
4.3 Nhóm 3 — DT 500tr–3 tỷ PP2 hoặc trên 3 tỷ (Theo thu nhập)
2 loại tờ khai: 01/CNKD + 02/CNKD-TNCN-QTT
- Mẫu 01/CNKD — Tờ khai trong năm: Kê khai thuế GTGT, thuế TNCN và các loại thuế khác trong từng kỳ (quý hoặc tháng)
- Mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT — Tờ khai quyết toán TNCN cuối năm: Xác định chính xác thu nhập tính thuế = DT - Chi phí, tính thuế TNCN theo biểu lũy tiến, bù trừ với số thuế đã nộp trong năm
Lưu ý quan trọng: Phải ổn định phương pháp tính thuế trong 2 năm liên tục kể từ năm đầu tiên áp dụng
4.4 Tổ chức khai thay, nộp thay cho HKD
3 trường hợp với 3 bộ hồ sơ khác nhau
| Trường hợp | Tờ khai | Bảng kê kèm theo |
|---|---|---|
| Tổ chức khai thay cho HKD hợp tác kinh doanh | 01/TCKT | 01/BK-KTHTKD |
| Tổ chức khai thay cho cá nhân cho thuê BĐS | 01/TCKT | 02/BK-KTBĐS |
| DN xổ số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp | 01/XSBHĐC | 01/BK-XSBHĐC (kèm tờ khai tháng/quý cuối năm) |
4.5 Cá nhân cho thuê bất động sản — trực tiếp khai
Mẫu 01/BĐS + Bảng kê 01/BK-BĐS
Áp dụng: Cá nhân cho thuê BĐS trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế (không qua tổ chức khai thay)
Lưu ý cho thuê nhiều BĐS: Cá nhân có nhiều BĐS cho thuê trên cùng địa bàn 1 tỉnh hoặc khác tỉnh → khai tổng hợp chung trên 1 hồ sơ khai thuế duy nhất, chọn 1 cơ quan thuế để nộp (trừ trường hợp tổ chức khai thay)
5. ⚡ Mẫu 01/BK-STK — Deadline 20/4/2026 — Không được bỏ qua!
HẠN CHÓT 20/4/2026 — Thông báo tài khoản ngân hàng và ví điện tử
Theo khoản 1d Điều 4 TT 18/2026 và khoản 4 Điều 17 NĐ 68/2026/NĐ-CP, hộ kinh doanh đang hoạt động có DT trên 500 triệu/năm phải gửi Mẫu số 01/BK-STK thông báo toàn bộ số tài khoản ngân hàng và số hiệu ví điện tử liên quan đến kinh doanh cho cơ quan thuế. Bỏ qua → bị phạt hành chính về thuế.
| Đối tượng | Hạn nộp 01/BK-STK | Nộp kèm theo |
|---|---|---|
| HKD đang hoạt động — DT trên 500tr/năm | Chậm nhất 20/4/2026 | Nộp riêng (không kèm tờ khai) |
| HKD đang hoạt động — DT dưới 500tr/năm | Kèm tờ khai thuế đầu tiên năm 2026 | Kèm mẫu 01/TKN-CNKD |
| HKD mới ra kinh doanh từ 2026 | Kèm thông báo DT/tờ khai thuế đầu tiên | Kèm 01/TKN-CNKD hoặc 01/CNKD |
6. Điều 5-7 — Hoàn thuế nộp thừa
Trường hợp tổng doanh thu cả năm dưới 500 triệu nhưng đã bị khấu trừ thuế (qua sàn TMĐT theo NĐ 117/2025), hộ kinh doanh được hoàn lại số thuế nộp thừa.
Hồ sơ hoàn thuế theo phương pháp tính thuế
| Phương pháp TNCN | Mẫu hoàn thuế | Điều kiện |
|---|---|---|
| PP1: % doanh thu | Mẫu 01/TKN-CNKD | Tổng DT năm dưới 500 triệu |
| PP2: Thu nhập tính thuế | Mẫu 02/QTT-TNCN-CNKD | Thu nhập sau khi trừ chi phí âm hoặc dưới ngưỡng |
Quy trình giải quyết hoàn thuế (Điều 6-7)
7. Điều 8 — Điều khoản chuyển tiếp — 3 điểm quan trọng
Chuyển tiếp 1 — Cho thuê tài sản năm 2025
Đối với hoạt động cho thuê tài sản năm 2025 chưa quyết toán: được khai điều chỉnh theo Mẫu số 01/TTS (mẫu cũ của TT 40/2021) để khai doanh thu chịu thuế thực tế phát sinh năm 2025. Khai doanh thu năm 2026 thì dùng Mẫu 01/BĐS mới.
Chuyển tiếp 2 — Đã khai theo TT 40/2021 cũ
Trường hợp đã khai thuế và nộp thuế theo hướng dẫn tại Thông tư 40/2021 thì không phải điều chỉnh lại. Trường hợp chưa khai thuế thì thực hiện theo hồ sơ, thủ tục quy định tại TT 18/2026 và không bị xử phạt.
Chuyển tiếp 3 — Bảng kê hàng tồn kho 01/BK-HTK
HKD, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng phải lập Mẫu số 01/BK-HTK (Bảng kê hàng tồn kho, máy móc, thiết bị) theo khoản 4 Điều 18 NĐ 68/2026:
- HKD có doanh thu năm 2025 từ 3 tỷ đồng trở lên
- HKD chọn nộp thuế TNCN theo PP2 (thu nhập tính thuế) từ năm 2026
Bảng kê ghi tồn kho tại ngày 31/12/2025 gồm: hàng hóa/sản phẩm tồn kho (số lượng, giá trị) và máy móc, thiết bị.
8. Điều 9 — Hiệu lực và thay thế
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hiệu lực | Kể từ ngày ký ban hành (05/03/2026) |
| Thay thế TT 40/2021 | Thông tư 40/2021/TT-BTC ngày 01/6/2021 — hướng dẫn thuế GTGT, TNCN và quản lý thuế HKD |
| Thay thế TT 100/2021 | Thông tư 100/2021/TT-BTC ngày 15/11/2021 — sửa đổi bổ sung TT 40/2021 |
| Văn bản viện dẫn | Nếu văn bản được viện dẫn trong TT này có sửa đổi/bổ sung/thay thế → thực hiện theo văn bản mới |
9. Bảng tổng hợp — Ai dùng mẫu nào?
| Đối tượng HKD | Mẫu kê khai trong năm | Mẫu đặc biệt | Kỳ kê khai |
|---|---|---|---|
| Dưới 500tr/năm (miễn thuế) | 01/TKN-CNKD | 01/BK-STK | 1 lần/năm (trước 31/01) |
| 500tr–3 tỷ, PP1 (% DT) | 01/CNKD | 01/BK-STK | Theo quý |
| 500tr–3 tỷ, PP2 (thu nhập) | 01/CNKD + 02/CNKD-TNCN-QTT | 01/BK-STK + 01/BK-HTK | Quý + Quyết toán năm |
| Trên 3 tỷ (bắt buộc PP2) | 01/CNKD + 02/CNKD-TNCN-QTT | 01/BK-STK + 01/BK-HTK | Tháng + Quyết toán năm |
| Cho thuê BĐS (cá nhân trực tiếp) | 01/BĐS + 01/BK-BĐS | — | Theo kỳ phát sinh |
| Đại lý XS/BH/ĐC (cá nhân) | 01/TKN-CNKD | — | 1 lần/năm |
| Tổ chức khai thay (hợp tác KD) | 01/TCKT + 01/BK-KTHTKD | — | Theo quý/tháng |
| Tổ chức khai thay (thuê BĐS) | 01/TCKT + 02/BK-KTBĐS | — | Theo quý/tháng |
| DN xổ số/BH/đa cấp | 01/XSBHĐC + 01/BK-XSBHĐC | — | Tháng/quý + kỳ cuối năm |
10. So sánh TT 18/2026 và TT 40/2021
| Nội dung | TT 40/2021 (cũ) | TT 18/2026 (mới) |
|---|---|---|
| Ngưỡng miễn thuế | 100 triệu đồng/năm | 500 triệu đồng/năm (theo NĐ 68/2026) |
| Phương pháp TNCN | Chỉ PP1 (% DT) | PP1 hoặc PP2 (500tr–3 tỷ); PP2 bắt buộc (trên 3 tỷ) |
| Mẫu tờ khai chính | 01/CNKD cũ | 01/CNKD mới (Phần A + Phần B hỗ trợ nộp) |
| Quyết toán TNCN PP2 | Không có | 02/CNKD-TNCN-QTT mới |
| Thông báo TK ngân hàng | Không quy định | 01/BK-STK bắt buộc (hạn 20/4/2026) |
| Bảng kê hàng tồn kho | Không có | 01/BK-HTK (DT từ 3 tỷ/2025 hoặc PP2/2026) |
| Cho thuê BĐS | Mẫu 01/TTS | Mẫu 01/BĐS + 01/BK-BĐS mới |
11. SofiPOS hỗ trợ HKD thực hiện đúng TT 18/2026
TT 18/2026 yêu cầu hộ kinh doanh phải kê khai đúng mẫu, đúng kỳ, đúng hạn. SofiPOS hỗ trợ:
- ✅ Tự động xác định nhóm HKD → đề xuất đúng mẫu tờ khai cần dùng
- ✅ Nhắc deadline nộp 01/BK-STK ngày 20/4/2026 và các kỳ kê khai quý
- ✅ Xuất dữ liệu theo mẫu 01/CNKD (Phần A) sẵn sàng nộp qua eTax Mobile
- ✅ Tổng hợp doanh thu theo ngành để khai đúng tỷ lệ GTGT từng nhóm
- ✅ Theo dõi chi phí hỗ trợ quyết toán TNCN PP2 (mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT)
- ✅ Quản lý kho hàng hỗ trợ lập 01/BK-HTK (bảng kê hàng tồn kho 31/12/2025)